Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32097

UTF-8: E7B5A1

UTF-32: 7D61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: enmesh, wrap around; web, net

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: luò,lào

Tiếng Nhật: ラク カク からむ からまる まとう

Tiếng Nhật (Kun): KARAMU MATOU TSUNAGARU

Tiếng Nhật (On): RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Âm thời Đường: lɑk

Tiếng Việt: rạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

trữ [ ]

6C7F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

bổn, hãng, kháng [ bèn , hāng , káng ]

592F, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức để nâng ; 2. vật nặng ; 3. cái đầm nện đất

Xem thêm:

tì, tị, tỵ [ bí ]

9F3B, tổng 14 nét, bộ tỵ 鼻 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái mũi ; 2. khuyết, lỗ ; 3. núm ; 4. đầu tiên

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9