
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32103
UTF-8: E7B5A7
UTF-32: 7D67
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn - (晚) | Hồ Chí MinhXem thêm: