Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 絾

絾

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32126

UTF-8: E7B5BE

UTF-32: 7D7E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

過半
quá bán

Xem thêm:

thống [ tǒng ]

7D71, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mối tơ ; 2. dòng, hệ thống ; 3. thống trị

Quảng Cáo

tiếng việt