Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37666

UTF-8: E98CA2

UTF-32: 9322

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Định nghĩa tiếng Anh: money, currency, coins

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎn,qián

Tiếng Nhật: セン ゼン ぜに

Tiếng Nhật (Kun): ZENI SEN

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: qián

Âm thời Đường: *dzhiɛn

Tiếng Việt: tiền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đan, đơn [ dān ]

894C, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: áo đơn

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary