Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綏

綏

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32143

UTF-8: E7B68F

UTF-32: 7D8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Định nghĩa tiếng Anh: soothe, appease, pacify; carriage harness

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: suī,suí,shuāi,ruí,tuǒ

Tiếng Nhật: スイ タ タイ ズイ キ ニ テ やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASUI

Tiếng Nhật (On): SUI TA

Tiếng Hàn (Latinh): YU SWU

Quan Thoại: suī

Tiếng Việt: nối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

今世
kim thế

Xem thêm:

[ ]

9D88, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng