Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32156

UTF-8: E7B69C

UTF-32: 7D9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: arrange threads for weaving

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zèng,zòng,zōng

Tiếng Nhật: ソウ すべる

Tiếng Nhật (Kun): SUBERU OSA

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tây, tê, thê [ ]

637F, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

yêu, ước [ yō , yo ]

55B2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nào, này (trợ từ) ; 2. dô hò, dô ta (trợ từ) ; 3. ối chao, chao ôi

Quảng Cáo

sỉ bánh ram