Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32218

UTF-8: E7B79A

UTF-32: 7DDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: thread, line, wire; clue

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: セン すじ

Tiếng Nhật (Kun): SUJI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: siɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

73B1, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng ngọc kêu

Xem thêm:

tế [ bì , biē , chǎng ]

9DE9, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: chim trĩ, chim dẽ

Quảng Cáo

dịch tiếng anh