Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繼後

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

70BA, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Quảng Cáo

cửa kính quận 11