Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28858

UTF-8: E782BA

UTF-32: 70BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: do, handle, govern, act; be

Tiếng Nhật: おさめる ため たり つくる なす なり

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU NASU TAME

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm, diễm [ yán , yàn ]

9E7D, tổng 24 nét, bộ lỗ 鹵 (+13 nét)

Nghĩa: muối ăn

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

6026, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: áy náy

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7