Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 為

為

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28858

UTF-8: E782BA

UTF-32: 70BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: do, handle, govern, act; be

Tiếng Nhật: イ おさめる ため たり つくる なす なり

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU NASU TAME

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứu, tựu [ jiù ]

9DF2, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim kên kên

Xem thêm:

mị [ mèi ]

5A9A, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: nịnh nọt, lấy lòng

Xem thêm:

飛鼠
phi thử

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng