Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+13 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32587

UTF-8: E7BD8B

UTF-32: 7F4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ung3

Định nghĩa tiếng Anh: earthen jar; jar for ashes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: wèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chước, thược [ zhuó ]

6C4B, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

di [ yí ]

7731, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ mà không nói

Quảng Cáo

dân tộc ê đê