Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翸

翸

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+12 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32760

UTF-8: E7BFB8

UTF-32: 7FF8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun2

Pinyin: pěn

Tiếng Nhật: ホン

Quan Thoại: pěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tân [ bīn , jīn ]

6EE8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bờ, bến nước ; 2. gần, ven

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

9ACC, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Xem thêm:

[ ]

9D0D, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản