Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29677

UTF-8: E78FAD

UTF-32: 73ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: class, group, grade; squad; job

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bān

Tiếng Nhật: ハン わける

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bān

Âm thời Đường: ban

Tiếng Việt: ban

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phan [ fān ]

65DB, tổng 18 nét, bộ phương 方 (+14 nét)

Nghĩa: cánh phan (cờ có lụa rủ xuống)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12