Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+1 nét) (cái cày)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32808

UTF-8: E880A8

UTF-32: 8028

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau6

Định nghĩa tiếng Anh: hoe, rake; weed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nòu

Tiếng Nhật: ドウ ジョク ドク ノク くさぎる くわ

Tiếng Nhật (Kun): KUWA KUSAGIRU

Tiếng Nhật (On): DOU JOKU NOKU

Tiếng Hàn (Latinh): NWU

Quan Thoại: nòu

Âm thời Đường: nòu

Tiếng Việt: nậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

việt [ huì , yuè ]

94BA, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái búa lớn, cái kích (vũ khí) ; 2. sao Việt

Quảng Cáo

ede