Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耶 - da | gia | tà | 耶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+3 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32822

UTF-8: E880B6

UTF-32: 8036

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: used in transliteration

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,xié,

Tiếng Nhật: シャ ジャ

Tiếng Nhật (Kun): YA KA

Tiếng Nhật (On): YA JA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ia

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

展緩
triển hoãn

Xem thêm:

đoát, đốt [ duō ]

5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao, than ôi (thán từ) ; 2. tiếng quát tháo

Xem thêm:

trát [ zhā , zhá ]

672D, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. công văn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó