Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+16 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 32894

UTF-8: E881BE

UTF-32: 807E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: deaf

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNBO

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LONG

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: lung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sam, sâm, tam, tham, tiêm, xam [ ]

50AA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Xem thêm:

thao [ tāo ]

7E27, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Xem thêm:

雙馬
song mã

Quảng Cáo

vỏ ram