
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+16 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 32894
UTF-8: E881BE
UTF-32: 807E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung thu - (中秋) | Hồ Chí MinhXem thêm: