Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32929

UTF-8: E882A1

UTF-32: 80A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: thighs, haunches, rump; share

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: また もも

Tiếng Nhật (Kun): MATA MOMO

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: cổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào, hiệu [ ]

8660, tổng 14 nét, bộ hô 虍 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú