Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肳

肳

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32947

UTF-8: E882B3

UTF-32: 80B3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: the corners of the mouth, the lips

Pinyin: wěn

Tiếng Nhật: ブン モン バイ メ

Quan Thoại: wěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyển [ juǎn ]

83E4, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 菤葹)

Xem thêm:

cha, tra [ cǔ , zhā ]

76BB, tổng 16 nét, bộ bì 皮 (+11 nét)

Nghĩa: mũi nổi nốt đỏ

Xem thêm:

詫異
sá dị

Quảng Cáo

từ điển hán việt