
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32947
UTF-8: E882B3
UTF-32: 80B3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: