Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胃

胃

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32963

UTF-8: E88383

UTF-32: 80C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: stomach; gizzard of fowl; 17th lunar mansion, determinative star 35 Arietis

Tiếng Hàn (Hangul): 위:0E

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: イ い

Tiếng Nhật (Kun): IBUKURO INOFU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hấp [ xī , xì ]

7FD5, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đóng lại ; 2. phù hợp, tương xứng

Xem thêm:

嘉隆
gia long

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

8A3A, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: xem xét

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng