
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33042
UTF-8: E88492
UTF-32: 8112
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn DuXem thêm: