Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腔

腔

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33108

UTF-8: E88594

UTF-32: 8154

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: chest cavity; hollow in body

Tiếng Hàn (Hangul): 강:0N

Pinyin: qiāng,kòng

Tiếng Nhật: コウ ク

Tiếng Nhật (Kun): UTSURO KARADA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiāng

Tiếng Việt: xoang

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

齋期
trai kì

Xem thêm:

cô [ gū ]

9164, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bán rượu ; 2. rượu mua ; 3. rượu để cách đêm

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng