Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵘

鵘

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40280

UTF-8: E9B598

UTF-32: 9D58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan6

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: クン グン キン ゴン

Quan Thoại: jùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7E93, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 (+17 nét)

Nghĩa: dải mũ

Xem thêm:

chậm, trấm, trậm [ zhèn ]

9D06, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng