
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 33432
UTF-8: E88A98
UTF-32: 8298
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thiên Giang ngục - (遷江獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: