Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苂

苂

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33474

UTF-8: E88B82

UTF-32: 82C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim4

Quan Thoại: yín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lư, lữ [ lú ]

5EEC, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nhà tranh, lều ở ngoài đồng ; 2. lều gác

Xem thêm:

ổ [ wū ]

90AC, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Ổ

Quảng Cáo

cửa kính quận 12