Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33493

UTF-8: E88B95

UTF-32: 82D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: rush plant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tiáo,sháo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ チョウ えんどう のえんどう

Tiếng Nhật (Kun): ENDOU

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: sháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuy, tuy [ ruí ]

7DCC, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: cái lèo mũ, dây quai mũ

Xem thêm:

quý [ guì ]

8D35, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sang ; 2. quý giá ; 3. quý trọng

Xem thêm:

mễ, mị, nhị [ mǐ , miē ]

7F8B, tổng 8 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng kêu be be

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng