
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33541
UTF-8: E88C85
UTF-32: 8305
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: