Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+8 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26399

UTF-8: E69C9F

UTF-32: 671F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: period of time; date; time limit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): CHIGIRU

Tiếng Nhật (On): KI GO

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghiə

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoành [ ]

6C6F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

khan, san [ qiān ]

60AD, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: keo kiệt

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng