Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菺

菺

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33786

UTF-8: E88FBA

UTF-32: 83FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thát [ tà ]

64BB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh bằng roi ; 2. nhanh chóng, mau

Xem thêm:

差訛
sai ngoa

Quảng Cáo

kính quận 1