Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33991

UTF-8: E89387

UTF-32: 84C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: follicles of plants

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ クチ

Tiếng Nhật (On): KOTSU KOCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ sū ]

56CC, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: tô rô 嚕)

Xem thêm:

trừng [ chéng , dèng ]

6F84, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trong (nước) ; 2. lọc

Quảng Cáo

tiếng hán việt