Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蓑 - soa | tai | thoa | toa | tuy | xoa | 蓑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34001

UTF-8: E89391

UTF-32: 84D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: rain coat made of straw, coir, etc.

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suō,suī

Tiếng Nhật: サイ みの

Tiếng Nhật (Kun): MINO

Tiếng Nhật (On): SA SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Âm thời Đường: suɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

下吏
hạ lại

Xem thêm:

伤害
thương hại

Xem thêm:

野禽
dã cầm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai