Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34001

UTF-8: E89391

UTF-32: 84D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: rain coat made of straw, coir, etc.

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suō,suī

Tiếng Nhật: サイ みの

Tiếng Nhật (Kun): MINO

Tiếng Nhật (On): SA SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: suō

Âm thời Đường: suɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tý, tị, tỵ [ bì , pì ]

6FDE, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: tiếng nước phọt mạnh ra; (xem: dạng tỵ 濞)

Xem thêm:

liên [ lián ]

9CA2, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá liên, cá mè

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng