Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藥性

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

緌緌
nhuy nhuy

Xem thêm:

mục [ mù ]

7267, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chăn nuôi ; 2. người chăn gia súc

Xem thêm:

gian [ guān , jiān ]

83C5, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ gian, cỏ may

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc