Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34282

UTF-8: E897AA

UTF-32: 85EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: marsh, swamp; wild country; clump of trees or bushes

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sǒu,shǔ,còu

Tiếng Nhật: シュ ソウ やぶ

Tiếng Nhật (Kun): YABU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sǒu

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

[ ]

903D, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Xem thêm:

lực [ ]

6738, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Xem thêm:

điệt [ zhí ]

59B7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò