
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+6 nét) (răng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 40807
UTF-8: E9BDA7
UTF-32: 9F67
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 14: Tu Di Sơn Đảnh Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni Phật