Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40807

UTF-8: E9BDA7

UTF-32: 9F67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngit6

Định nghĩa tiếng Anh: bite, gnaw; wear down, erode

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ ケツ ケチ かじる かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU KAJIRU

Tiếng Nhật (On): KETSU GETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: niè

Âm thời Đường: nget

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zǔn ]

940F, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: phần chuôi bịt đồng của giáo mác

Xem thêm:

糍粑
từ ba

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò