Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虞

虞

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+7 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34398

UTF-8: E8999E

UTF-32: 865E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: concerned about, anxious, worried

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: グ おそれ うれえる はかる

Tiếng Nhật (Kun): OSORE UREERU OMONPAKA

Tiếng Nhật (On): GU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: *ngio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

độc [ dú ]

6BB0, tổng 19 nét, bộ ngạt 歹 (+15 nét)

Nghĩa: thai chết trong bụng

Xem thêm:

[ ]

670E, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Xem thêm:

quyết, truất [ ]

902B, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ