Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34427

UTF-8: E899BB

UTF-32: 867B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: horsefly, gadfly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ あぶ

Tiếng Nhật (Kun): ABU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MENG

Quan Thoại: méng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huy [ huī ]

5FBD, tổng 17 nét, bộ xích 彳 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hay, tốt ; 2. phím đàn

Xem thêm:

tuần [ xún ]

5FAA, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Nghĩa: noi, tuân theo

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng