Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34476

UTF-8: E89AAC

UTF-32: 86AC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: a variety of bivalves

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bão, bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

66B4, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. to, mạnh ; 2. tàn ác ; 3. hấp tấp, nóng nảy

Xem thêm:

tiên [ jiān , zhàn ]

693E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nêu, mốc ; 2. giấy viết

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò