Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛧

蛧

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34535

UTF-8: E89BA7

UTF-32: 86E7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: wǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vong [ ]

5166, tổng 3 nét, bộ nhập 入 (+1 nét)

Xem thêm:

門牌
môn bài

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng