Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34535

UTF-8: E89BA7

UTF-32: 86E7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Pinyin: wǎng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Quan Thoại: wǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7B76, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Xem thêm:

biện, bạn [ bàn ]

8FA6, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lo liệu, trù tính công việc ; 2. buộc tội, trừng trị ; 3. mua, buôn ; 4. sắp sẵn, chuẩn bị sẵn

Xem thêm:

dụng [ yòng ]

7528, tổng 5 nét, bộ dụng 用 (+0 nét)

Nghĩa: dùng, sử dụng

Quảng Cáo

san day