Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dụng (+0 nét) (dùng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29992

UTF-8: E794A8

UTF-32: 7528

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung6

Định nghĩa tiếng Anh: use, employ, apply, operate; use

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yòng

Tiếng Nhật: ヨウ もちいる もって

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIIRU HATARAKI MOTTE

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yòng

Âm thời Đường: *iòng

Tiếng Việt: dụng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phất [ fú ]

7ECB, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dây tam cố (để buộc quan tài)

Xem thêm:

[ ]

97F4, tổng 13 nét, bộ âm 音 (+4 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang