Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+7 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34564

UTF-8: E89C84

UTF-32: 8704

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Pinyin: shèn,zhèn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): UGOKU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêm, khiểm, khiệm [ qiān , qiàn , zhàn ]

8B19, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nhún nhường

Xem thêm:

hoành [ ]

8C39, tổng 11 nét, bộ cốc 谷 (+4 nét)

Xem thêm:

giá [ jià ]

5AC1, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lấy chồng ; 2. gieo rắc

Quảng Cáo

English