Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螧

螧

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34727

UTF-8: E89EA7

UTF-32: 87A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Nhật: えび

Tiếng Nhật (Kun): EBI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FAE, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét), tân 辛 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. bím tóc, đuôi sam ; 3. túm, bó, mớ ; 4. chuôi, cán

Xem thêm:

hồ [ hú ]

9B0D, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: chòm râu, chỏm râu

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng