Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠘

蠘

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34840

UTF-8: E8A098

UTF-32: 8818

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit6

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: セツ ゼチ

Tiếng Nhật (On): SETSU ZECHI

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô [ lú ]

7388, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 (+6 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

loại [ lèi , lì ]

7C7B, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét), mễ 米 (+3 nét)

Nghĩa: chủng loại, loài

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

7A06, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: lúa chét, lúa ma

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng