Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稆

稆

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31238

UTF-8: E7A886

UTF-32: 7A06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: wild grain

Tiếng Nhật: ロ

Quan Thoại: lǚ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

5B0D, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

优雅
ưu nhã

Xem thêm:

mễ [ mǐ ]

7C73, tổng 6 nét, bộ mễ 米 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gạo ; 2. mét (đơn vị đo chiều dài)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng