Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+3 nét) (áo)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34923

UTF-8: E8A1AB

UTF-32: 886B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: shirt; robe; gown; jacket

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): KOROMO HADAGI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shān

Âm thời Đường: shram

Tiếng Việt: oam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệt [ liè ]

70C8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cháy mạnh ; 2. nồng (mùi, hương)

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8D5F, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng