Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衮 - cổn | 衮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34926

UTF-8: E8A1AE

UTF-32: 886E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial dress worn by the emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gǔn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Âm thời Đường: guə̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lệ, lị [ lǐ ]

9090, tổng 22 nét, bộ sước 辵 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: dĩ lệ 邐,逦)

Xem thêm:

chửu, trửu [ zhǒu ]

83F7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

khan, kiên [ qiān ]

6394, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vững chắc, kiên cố ; 2. dày ; 3. dắt ; 4. trừ bỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng