Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衮

衮

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34926

UTF-8: E8A1AE

UTF-32: 886E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial dress worn by the emperor

Tiếng Hàn (Hangul): 곤:1N

Pinyin: gǔn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Âm thời Đường: guə̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khất [ gè ]

867C, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con bọ chét

Xem thêm:

林下
lâm hạ

Quảng Cáo

cửa kính bình tân