Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衮衮

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiều [ qiáo ]

6A35, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: người đốn củi

Xem thêm:

捨死
xả tử

Xem thêm:

tuyền [ xuán , xuàn ]

6F29, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước xoáy

Quảng Cáo

hạt kê