Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35010

UTF-8: E8A382

UTF-32: 88C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: split, crack, break open; rend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liè,liě

Tiếng Nhật: レツ レチ レイ さく さける

Tiếng Nhật (Kun): SAKU SAKERU

Tiếng Nhật (On): RETSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: *liɛt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

6ACE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12