Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35018

UTF-8: E8A38A

UTF-32: 88CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: curling upwards; wavering gently

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: niǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ しなやか たおやか

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: niǎo

Âm thời Đường: *něu

Tiếng Việt: nẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ míng ]

51A5, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mù mịt ; 2. ngu dốt

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E12, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng