Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 裊 - diểu | niểu | 裊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35018

UTF-8: E8A38A

UTF-32: 88CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: curling upwards; wavering gently

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: niǎo

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ しなやか たおやか

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: niǎo

Âm thời Đường: *něu

Tiếng Việt: nẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

中共
trung cộng

Xem thêm:

自動車
tự động xa

Xem thêm:

改弦更張
cải huyền cánh trương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình