
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 35109
UTF-8: E8A4A5
UTF-32: 8925
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 02 - (蒼梧竹枝歌其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: