Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 襆

襆

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35142

UTF-8: E8A586

UTF-32: 8946

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: hood or cowl

Pinyin: fú,pú

Tiếng Nhật: ホク ボク ブク

Tiếng Nhật (Kun): MOSUSO

Tiếng Nhật (On): HOKU BOKU

Quan Thoại: fú

Tiếng Việt: bọc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áo, úc [ ào , yù ]

6FB3, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Xem thêm:

chinh, trưng [ zhēng ]

5F81, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. người trên đem binh đánh kẻ dưới ; 2. đi xa; 1. trưng tập, gọi đến ; 2. thu ; 3. chứng minh

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ