Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+11 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35250

UTF-8: E8A6B2

UTF-32: 89B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan3

Định nghĩa tiếng Anh: have imperial audience

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: キン ゴン まみえる

Tiếng Nhật (Kun): MAMIERU

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9628, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

tri [ zhī ]

8718, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蛛,鼄)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng