
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+11 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 35250
UTF-8: E8A6B2
UTF-32: 89B2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí MinhXem thêm: