Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+0 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 35265

UTF-8: E8A781

UTF-32: 89C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin3

Định nghĩa tiếng Anh: see, observe, behold; perceive

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo - (早) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tiên [ biān ]

97AD, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái roi ; 2. gậy, que ; 3. pháo đốt ; 4. quất, đánh

Xem thêm:

khuân [ jūn , qūn ]

56F7, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: cái vựa tròn để đựng thóc

Quảng Cáo

trẻ thích ăn